cơ lí

  1. physico-mécanique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ lí"

Từ có nhắc đến "cơ lí"

cơ lí
Anh ấy đang nghiên cứu cơ lí của một chiếc đồng hồ.